pius xii

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giáo hoàng Piô XII: vị giáo hoàng thứ 260 của Giáo hội Công giáo La , tại vị từ năm 1939 đến năm 1958. Ông được biết đến với vai trò duy trì thái độ trung lập trong suốt Chiến tranh Thế giới thứ hai sau đó bị chỉ trích không công khai giúp đỡ người Do Thái bị Đức Quốc xã đàn áp dưới thời Hitler (1876-1958).

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Pius XII đã giữ thái độ trung lập trong Thế chiến thứ hai. (Pius XII maintained neutrality during World War II.)
    • Nhiều sử gia đã tranh luận về hành động của Pius XII đối với nạn diệt chủng Do Thái. (Many historians have debated Pius XII's actions regarding the Jewish genocide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under Pius XII": dưới triều đại của Giáo hoàng Piô XII.

    • Nhiều cải cách trong Giáo hội đã được thực hiện dưới thời Pius XII. (Many reforms in the Church were implemented under Pius XII.)
  • "the pontificate of Pius XII": triều đại giáo hoàng của Piô XII.

    • Triều đại của Pius XII kéo dài gần 20 năm, đầy biến động. (The pontificate of Pius XII lasted nearly 20 years, full of turmoil.)
Biến thể từ gần giống
  • Pius (Danh từ riêng): Tên của nhiều giáo hoàng khác, như Pius X, Pius XI.
  • Giáo hoàng (Danh từ): Danh hiệu chung cho người đứng đầu Giáo hội Công giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Đức Piô XII: Cách gọi tôn kính trong tiếng Việt.
  • Eugenio Pacelli: Tên thật của Giáo hoàng Piô XII trước khi lên ngôi.
Các cụm từ liên quan
  • "thái độ trung lập của Pius XII": Chính sách ngoại giao của ông trong chiến tranh.
    • Thái độ trung lập của Pius XII đã gây nhiều tranh cãi. (Pius XII's neutrality caused much controversy.)
Thành ngữ liên quan
  • "học thuyết Pius XII": Các giáo huấn tín lý do ông ban hành, như tín điều Đức Mẹ Lên Trời (1950).
    • Học thuyết Pius XII về Đức Mẹ đã được công bố năm 1950. (Pius XII's doctrine on the Assumption was proclaimed in 1950.)